potassium chlorate

potassium chlorate

A scientist carefully weighs potassium chlorate in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kali clorat: Một muối trắng công thức hóa học KClO₃, thường được sử dụng trong sản xuất diêm, pháo hoa chất nổ. cũng được dùng làm chất khử trùng chất tẩy trắng.

dụ sử dụng
  • (Kali clorat một thành phần chính trong một số loại pháo hoa để tạo ra màu sắc rực rỡ.)
  • (Nhà máy sử dụng kali clorat làm chất tẩy trắng giấy.)
  • (Kali clorat phải được xử lý cẩn thận rất dễ phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potassium chlorate decomposition": sự phân hủy kali clorat, thường xảy ra khi đun nóng, tạo ra oxy kali clorua.

    • The decomposition of potassium chlorate is used to generate oxygen in laboratories. (Sự phân hủy kali clorat được dùng để tạo ra oxy trong phòng thí nghiệm.)
  • "Potassium chlorate in pyrotechnics": ứng dụng của kali clorat trong kỹ thuật pháo hoa, nơi hoạt động như một chất oxy hóa.

    • Pyrotechnicians often mix potassium chlorate with sulfur and charcoal to create explosive mixtures. (Các chuyên gia pháo hoa thường trộn kali clorat với lưu huỳnh than gỗ để tạo hỗn hợp nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorate (n): clorat, một nhóm hợp chất hóa học chứa ion ClO₃⁻.

    • Sodium chlorate is similar to potassium chlorate but used in herbicides. (Natri clorat tương tự kali clorat nhưng được dùng trong thuốc diệt cỏ.)
  • Potassium (n): kali, một nguyên tố kim loại kiềm.

    • Potassium is essential for plant growth. (Kali rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • KClO₃: công thức hóa học của kali clorat.
  • Salt of chloric acid: muối của axit cloric (một cách gọi khác trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "potassium chlorate" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "potassium chlorate".

Từ gần giống